LINK DOWNLOAD MIỄN PHÍ TÀI LIỆU "Một số từ láy thường gặp ở Tiểu học": http://123doc.vn/document/551286-mot-so-tu-lay-thuong-gap-o-tieu-hoc.htm
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Dưới đây là những từ láy của tiếng Việt, một lớp từ được dùng rất thường xuyên trong ngôn ngữ hàng
ngày của người Việt Nam.
Các trang trong thể loại “Từ láy tiếng Việt”
a
• anh ánh
b
• be be
• bon bon
• bong bóng
• bung xung
• bàn bạc
• bát ngát
• bây bẩy
• béo bở
• bép xép
• bì bà bì bõm
• bì bõm
• bìm bìm
• bóng bảy
• bôn chôn
• bông lông
• bùi ngùi
• bùi nhùi
• bú dù
• bĩ bàng
• bơ phờ
• bơ vơ
• bươm bướm
• bạc nhạc
• bảnh bao
• bấp bênh
• bần thần
• bầy hầy
• bập bẹ
• bập bềnh
• bẽ bàng
• bẽn lẽn
• bề bộn
• bềnh bồng
• bệ vệ
• bịt bùng
• bỏ bê
• bỏm bẻm
• bối rối
• bồi hồi
• bồn chồn
c tiếp
• chích chòe
• chín chắn
• chòng chành
• chòng chọc
• chót vót
• chùn chụt
• chăm chắm
• chũm chọe
• chơm chởm
• chưng hửng
• chạng vạng
• chạy chọt
• chần chừ
• chậm chạp
• chập choạng
• chập chờn
• chập chững
• chật vật
• chắc chắn
• chằm chằm
• chằng chịt
• chặt chẽ
• chễm chệ
• chệnh choạng
• chống chế
• chồng ngồng
• chới với
• chờn vờn
• chứa chan
• chững chạc
• cun cút
• cuống cuồng
• cuống cà kê
• cuồn cuộn
• cà rá
• cào cào
• càu nhàu
• cáu kỉnh
• còng cọc
• cót két
• côi cút
• cúm núm
• căm căm
• cầm cập
d tiếp
• dìu dịu
• dính dáng
• dông dài
• dõng dạc
• dùng dằng
• dại dột
• dầm dề
• dần dần
• dập dìu
• dập dềnh
• dậy dàng
• dắt díu
• dằng dặc
• dễ dàng
• dễ dãi
• dịu dàng
• dồi dào
• dồn dập
• dớ dẩn
• dụ dỗ
• dửng dưng
e
• e dè
• em em
• en en
• eo sèo
• eo éo
g
• gai góc
• gan góc
• gau gáu
• gay go
• gay gắt
• ghê ghê
• gion giỏn
• giu giú
• già giặn
• giàn giụa
• giáo giở
• giây giướng
g
gây gấy
gây gổ
gì gì
gìn giữ
gò gẫm
gòn gọn
gói gắm
góp nhóp
gùn gút
gườm gườm
gường gượng
gượng gạo
gạ gẫm
gạch gạch
gạn gùng
gạt gẫm
gấp gáp
gầm gừ
gần gũi
gần gận
gần gụi
gầy guộc
gầy gò
gật gà gật gù
gật gà gật gưỡng
gật gù
gật gưỡng
gắng gượng
gắng gổ
gắt gao
gắt gỏng
gằm gằm
gặp gỡ
gọn gàng
gọn lỏn
gọn thon lỏn
gốc gác
gớm guốc
gờm gờm
gờn gợn
gởi gắm
gỡ gạc
gục gặc
gừ gừ
gửi gắm
h
h tiếp
hài hước
há hốc
háo hức
hâm hấp
héo hắt
hí hoáy
hòm hòm
hóm hỉnh
hôi hám
hôi hổi
hú hí
hú họa
húng hắng
húp híp
hăm hở
hăng hái
hơ hớ
hơi hơi
hơn hớn
hư hèn
hưng hửng
hấp tấp
hất hủi
hẩm hiu
hắt hiu
hắt hủi
hằm hằm
hằn học
hẹn hò
hếch hoác
hể hả
hỏi han
hốc hếch
hối hả
hối hận
hống hách
hốt hoảng
hồ hải
hồ hởi
hồn hậu
hồng hào
hồng hồng
hồng hộc
hổn ha hổn hển
hổn hển
hổng hểnh
hỗn hào
k tiếp
kha khá
khang khác
khang kháng
khang khảng
khanh khách
khao khát
khe khắt
khe khẽ
kheo khéo
kheo khư
khi khu
khin khít
khinh khích
khinh khỉnh
kho khó
khoan khoan
khoe khoang
khom khom
khoăm khoăm
khoảng khoát
khoảnh khoái
khoảnh khắc
khum khum
khuya khoắt
khuất khúc
khuếch khoác
khàn khàn
khách khứa
khát khao
kháu khỉnh
khè khè
khéo léo
khép nép
khét lẹt
khì khì
khìn khịt
khít khịt
khò khè
khò khò
khòm khòm
khó khăn
khóc lóc
khô không khốc
khô khốc
khôn khéo
khôn khôn
khù khờ
k
khắc khổ
khắt khe
khẳng kheo
khẳng khiu
khặc khừ
khề khà
khệ nệ
khệnh khạng
khỏe khoắn
khờ khĩnh
khờ khạo
khụt khịt
khủng khỉnh
khừ khừ
kinh cụ
kinh kệ
kiêng cữ
kiêu căng
kiết cú
kiền kiền
ky cóp
kè kè
kè nhè
kèm nhèm
kèn cựa
kèn kẹt
kèo cò
kèo kẹo
kèo nèo
ké né
kém cạnh
kém cỏi
kì kèo
kìn kìn
kìn kịt
kình kịch
kích thích
kĩu cà kĩu kịt
kĩu kịt
kẽo kẹt
kề cà
kềnh càng
kềnh kệnh
kể lể
kỳ cạch
kỳ cục
kỳ kèo
l tiếp
lanh lẹ
lanh lẹn
lanh lợi
lao nhao
lau láu
lau nhau
lay láy
lay lắt
lay nhay
le lói
le te
lem luốc
lem lém
lem nhem
len lén
len lét
len lỏi
leng beng
leng keng
leo kheo
leo lét
leo lẻo
leo nheo
leo teo
leo trèo
li bì
li la li lô
li ti
lia lịa
lim dim
linh tinh
liên miên
liếm láp
liến láu
liếp nhiếp
liền liền
liều liệu
liều lĩnh
liểng xiểng
lo lắng
loai nhoai
loang loáng
loang loãng
loang lổ
loang toàng
loay hoay
loe loét
l tiếp
loắt choắt
loằng ngoằng
lu bù
lu loa
lui lủi
lum khum
lung bung
lung lay
lung linh
lung lạc
lung tung
luôm nhuôm
luôn luôn
luông tuồng
luấn quấn
luẩn quẩn
luống cuống
luồn lọt
luồn lỏi
luộm thuộm
là là
là lượt
lài nhài
làm loạn
làm lành
làm lông
làm lơ
làm lẽ
làm lễ
làm lụng
làm nhàm
làn làn
làng nhàng
lành canh
lành lạnh
lành lặn
lành mạnh
lành tranh
lào xào
làu bàu
làu làu
láp nháp
lòng thòng
lẻ
lẻ loi
lục lộ
lục súc
l
• lừng lẫy
• lử thử lử thừ
• lửng lơ
• lữ thứ
• lững chững
• lững lờ
• lững thững
• lực lưỡng
• lực lượng
m
• ma mãnh
• mai mái
• mai mỉa
• man mác
• man mát
• mang máng
• mang mẻ
• mau mắn
• may mắn
• men mét
• minh linh
• miên man
• miệt mài
• moi móc
• mon men
• mong manh
• mong mỏi
• mong mỏng
• mum múp
• muộn màng
• muộn mằn
• mài miệt
• màn màn
• mành mành
• màu mè
• màu mẽ
• màu mỡ
• mày mò
• mách mao
• mát mặt
• mát mẻ
• máu me
m tiếp
• mô tô
• mông muội
• mông mênh
• mông mốc
• mùa màng
• mùi mẽ
• múa may
• múa máy
• múa mép
• múm mím
• múp míp
• mũ mấn
• mũm mĩm
• mơ màng
• mơ mòng
• mơn mởn
• mơn trớn
• mưa móc
• mưu mô
• mười mươi
• mạnh mẽ
• mạo muội
• mạt sát
• mải miết
• mải mê
• mảnh khảnh
• mảnh mai
• mảy may
• mấp máy
• mấp mé
• mấp mô
• mất mát
• mầm mống
• mẫm mạp
• mẫu mực
• mập mạp
• mập mờ
• mắc míu
• mắc mớ
• mắc mớp
• mắng mỏ
• mằn mặn
• mặn mà
• mặt mày
n tiếp
• nanh nọc
• nao nao
• nao núng
• nem nép
• ngai ngái
• ngam ngám
• ngan ngán
• ngang ngang
• ngang ngạnh
• ngang ngửa
• ngao ngán
• ngau ngáu
• ngay ngáy
• ngay ngắn
• nghi ngút
• nghiêm nghiêm
• nghiêng nghiêng
• nghiến ngấu
• nghiền ngẫm
• nghiện ngập
• nghiệt ngã
• nghiệt ngõng
• nghèo ngặt
• nghé nghẹ
• nghêu ngao
• nghìn nghịt
• nghí ngoáy
• nghĩ ngợi
• nghẹn ngào
• nghếch ngác
• nghề ngỗng
• nghễnh ngãng
• nghễu nghện
• nghệch ngạc
• nghịch ngợm
• ngo ngoe
• ngoa ngoét
• ngoa ngoắt
• ngoam ngoáp
• ngoan ngoãn
• ngoang ngoảng
• ngoay ngoảy
• ngoe ngoe
• ngoe ngoé
n
• ngày ngày
• ngái ngái
• ngái ngủ
• ngán ngẩm
• ngáp ngủ
• ngâm nga
• ngâm ngợi
• ngân nga
• ngâu ngấu
• ngây ngô
• ngây ngất
• ngây ngấy
• ngã ngũ
• ngòn ngọt
• ngòng ngoèo
• ngô nghê
• ngôn ngổn
• ngông nghênh
• ngù ngờ
• ngùi ngùi
• ngùn ngụt
• ngú ngớ
• ngúc ngắc
• ngúng nguẩy
• ngăm ngăm
• ngăn ngắn
• ngơ ngác
• ngơm ngớp
• ngơn ngớt
• người người
• ngường ngượng
• ngượng nghịu
• ngượng ngùng
• ngượng ngượng
• ngượng ngập
• ngại ngùng
• ngại ngại
• ngại ngần
• ngạo nghễ
• ngạo ngược
• ngạt ngào
• ngả ngốn
• ngả ngớn
• ngả vạ
n tiếp
• ngắc ngứ
• ngắn ngủi
• ngắn ngủn
• ngằn ngặt
• ngẳng nghiu
• ngặt nghẹo
• ngặt nghẽo
• ngặt ngòi
• ngặt ngõng
• ngọ ngoạy
• ngọt ngào
• ngốc nga ngốc nghếch
• ngốc nghếch
• ngốn ngấu
• ngồ ngộ
• ngồi rồi
• ngồm ngoàm
• ngồn ngộn
• ngồng ngồng
• ngổ ngáo
• ngổn ngang
• ngộ nghĩnh
• ngộc nghệch
• ngờ nghệch
• ngờ ngợ
• ngỡ ngàng
• ngủ nghê
• ngủn ngoẳn
• ngủng nghỉnh
• ngứa ngáy
• ngựa nghẽo
• nhai nhải
• nham nham
• nham nháp
• nham nhở
• nhan nhản
• nhanh nhánh
• nhanh nhảnh
• nhanh nhảu
• nhanh nhẹ
• nhanh nhẹn
• nhao nhao
• nhau nhảu
• nhay nhay
n tiếp
• nhon nhỏn
• nhong nhong
• nhong nhóng
• nhoè nhoẹt
• nhu nhú
• nhung nhúc
• nhung nhăng
• nhuôm nhuôm
• nhuế nhóa
• nhuốc nhơ
• nhàn nhã
• nhàn nhạt
• nhàn tản
• nhàng nhàng
• nhàu nhàu
• nhá nhem
• nhác nhớm
• nháo nhào
• nháo nhác
• nháo nhâng
• nháy nháy
• nhân nhẩn
• nhâng nháo
• nhâu nhâu
• nhây nhây
• nhây nhớt
• nhã nhặn
• nhãi nhép
• nhão nhoét
• nhão nhạo
• nhè nhè
• nhè nhẹ
• nhèo nhèo
• nhèo nhẹo
• nhì nhèo
• nhì nhằng
• nhìn nhõ
• nhìn nhận
• nhí nha nhí nhoẻn
• nhí nha nhí nhảnh
• nhí nhoẻn
• nhí nháy
• nhí nhảnh
• nhí nhắt
l
lừng lẫy
lử thử lử thừ
lửng lơ
lữ thứ
lững chững
lững lờ
lững thững
lực lưỡng
lực lượng
m
ma mãnh
mai mái
mai mỉa
man mác
man mát
mang máng
mang mẻ
mau mắn
may mắn
men mét
minh linh
miên man
miệt mài
moi móc
mon men
mong manh
mong mỏi
mong mỏng
mum múp
muộn màng
muộn mằn
mài miệt
màn màn
mành mành
màu mè
màu mẽ
màu mỡ
mày mò
mách mao
mát mặt
mát mẻ
máu me
máu mê
máu mặt
mâm mê
m tiếp
mô tô
mông muội
mông mênh
mông mốc
mùa màng
mùi mẽ
múa may
múa máy
múa mép
múm mím
múp míp
mũ mấn
mũm mĩm
mơ màng
mơ mòng
mơn mởn
mơn trớn
mưa móc
mưu mô
mười mươi
mạnh mẽ
mạo muội
mạt sát
mải miết
mải mê
mảnh khảnh
mảnh mai
mảy may
mấp máy
mấp mé
mấp mô
mất mát
mầm mống
mẫm mạp
mẫu mực
mập mạp
mập mờ
mắc míu
mắc mớ
mắc mớp
mắng mỏ
mằn mặn
mặn mà
mặt mày
mặt mũi
mẹo mực
mếu máo
n tiếp
•
nanh nọc
•
nao nao
•
nao núng
•
nem nép
•
ngai ngái
•
ngam ngám
•
ngan ngán
•
ngang ngang
•
ngang ngạnh
•
ngang ngửa
•
ngao ngán
•
ngau ngáu
•
ngay ngáy
•
ngay ngắn
•
nghi ngút
•
nghiêm
•
nghiêng
•
nghiến ngấu
•
nghiền ngẫm
•
nghiện ngập
•
nghiệt ngã
•
nghiệt ngõng
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét